BYD M6

Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy pin (WLTP

420 km

Sạc nhanh (DC) SOC 30%-80%

34 phút

Tăng tốc 0-100 km/h

10.1 s

Dung lượng pin

55 kwh

Dòng MPV 7 Chỗ Gia Đình & Dịch Vụ

Thiết kế độc nhất kết hợp hiệu suất cùng thiết kế ấn tượng

Các hốc hút gió hai bên mang dáng dấp của đôi cánh đầy kiêu hãnh, lấy cảm hứng từ hình ảnh giáp vai, được BYD tinh xảo tạo hình và hoàn thiện với độ chính xác tuyệt đối. Thiết kế này toát lên sự uy nghi, mạnh mẽ, gợi liên tưởng đến thần thái của loài rồng. Dải crom sáng bóng, ôm trọn một cách thanh lịch, góp phần tạo nên nét sang trọng và tinh tế, phản ánh vẻ đẹp giản đơn nhưng đầy cuốn hút của ngôn ngữ thiết kế thế hệ mới từ BYD với sự chăm chút tỉ mỉ đến từng chi tiết.

Đèn pha LED Diamond Starlight Levitation

 

01.Trải nghiệm lái

BYD M6 mang lại cảm giác lái êm ái và mượt mà nhờ vào hệ thống treo độc lập trước sau. Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h trong 7,9 giây cùng với phản hồi nhanh nhạy của hệ thống lái tạo nên trải nghiệm lái thú vị và đầy phấn khích.

02. Sự thoải mái khi lái và xử lý

Cabin cách âm tốt, kết hợp với hệ thống treo thích ứng, giúp BYD M6 mang lại cảm giác êm ái và thoải mái ngay cả khi di chuyển trên đường gồ ghề. Hệ thống lái trợ lực điện được tinh chỉnh để mang lại phản hồi chính xác và tự nhiên.

03.Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS)

BYD M6 được trang bị hệ thống ADAS tiên tiến, bao gồm:

  • Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng
  • Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước
  • Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù
  • Hệ thống đỗ xe tự động

Những tính năng này không chỉ nâng cao an toàn mà còn giúp giảm stress cho người lái trong các tình huống giao thông phức tạp.

04. TRANG BỊ TIỆN NGHI, CÔNG NGHỆ & GIẢI TRÍ BYD M6 2025

Trung tâm giải trí BYD M6 2025 tiếp tục là màn hình cảm ứng 12,8 inch với thiết kế xoay thông minh tương tự các dòng xe BYD ra mắt trước đây. Màn hình này cũng tích hợp hiển thị đa thông tin và hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth, trợ lý giọng nói, Radio FM…

05. VẬN HÀNH, CẢM GIÁC LÁI & AN TOÀN BYD M6 2025

BYD M6 2025 trang bị duy nhất 1 động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu ở cầu trước, cho công suất tối đa 161 mã lực và mô-men xoắn cực đại 310 Nm. Đi kèm bộ pin lưỡi dao Blade Battery độc quyền cho khả năng tăng tốc 0-100 km/h trong 10,1 giây và tốc độ tối đa ở 180 km/h.

06.Tiện nghi trên xe BYD M6 2025

BYD M6 được trang bị nhiều tính năng tiện nghi đẳng cấp như:

  • Đồng hồ LCD 5 inch hiển thị thông tin sắc nét.
  • Điều hòa tự động đa vùng tích hợp máy lọc không khí, cửa gió điều hòa ở tất cả hàng ghế, mang lại sự thoải mái cho mọi vị trí trong xe.
  • Kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto, đảm bảo trải nghiệm giải trí và kết nối liền mạch.
  • Camera 360 độ tích hợp tính năng nhìn xuyên gầm, nâng cao khả năng quan sát và an toàn.
  • Hệ thống âm thanh 6 loa sống động, mang đến trải nghiệm âm nhạc chất lượng.

thiết kế ngoại thất

BYD M6

Tăng tốc từ 0 – 100km/h

10.1 s

Tiêu hao nhiên liệu

420 km -Quãng đường di chuyển 1 lần sạc đầy pin (WLTP)

Dung lượng pin

55 kwh

Màu sắc

  • Màu Trắng
Phía trước Phía sau

thiết kế nội thất

BYD M6

TIỆN ÍCH & CÔNG NGHỆ AN TOÀN

Đèn pha LED

Màn hình trung tâm 12.8 inch xoay 90 độ

Mở/khoá thông minh bằng thẻ NFC

Hệ thống giải trí âm thanh 6 loa  cao cấp

Cần Số Điện Tử

Cổng Sạc AC & DC

LOẠT Công nghệ
TIÊN TIẾN

BYD M6 sử dụng động cơ điện với công suất 161 mã lực, mô-men xoắn cực đại 310 Nm – mạnh mẽ nhất phân khúc nhưng vẫn đảm bảo khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Cung cấp năng lượng cho xe là bộ pin Blade dung lượng 55,4 kWh, phạm vi di chuyển tối đa sau một lần sạc đầy là 420 km theo tiêu chuẩn NEDC.

Blade battery

Theo thông số nhà sản xuất công bố, BYD M6 mất 10,1 giây để tăng tốc 0 – 100 km/giờ. Phiên bản này hỗ trợ công suất sạc DC 89 kW giúp người dùng chỉ cần chờ 40 phút để dung lượng pin tăng từ 10% – 80%. Xe có 3 chế độ vận hành Normal, Eco và Sport, ngoài ra người lái có thể tùy chỉnh mức độ can thiệp của chế độ tối ưu quãng đường di chuyển hay hệ thống phanh tái tạo năng lượng.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT